Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Batth

MillwallHậu vệENG
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Danny Batth là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Millwall.

Tiểu sử Danny Batth

Danny Batth là hậu vệ người England, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Millwall. Anh cao 191 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải và sinh ngày 21/09/1990. Trong mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với 70 phút thi đấu và điểm trung bình 7,04. Anh gia nhập Millwall ngày 01/08/2026 từ Derby County. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 4,0 triệu € (2020).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11700001077%45%007,04
Hạng Nhất Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/48 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Batth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersT 4-0dự bị00000—0———
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-5dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Cambridge UnitedT 1-0700010037/4805/11—7,04
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 3-0dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: —2013: 250 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20101950 nghìn €
21/04/201019100 nghìn €
13/03/201221150 nghìn €
29/05/201221—
01/03/201322250 nghìn €
11/07/201322350 nghìn €
18/08/201423750 nghìn €
23/02/201524750 nghìn €
23/09/2015251,0 triệu €
19/04/2016251,0 triệu €
31/08/2016251,0 triệu €
26/02/2017261,0 triệu €
17/09/2017261,0 triệu €
12/08/2018271,0 triệu €
26/02/2019282,5 triệu €
27/06/2019284,0 triệu €
26/02/2020294,0 triệu €
07/04/2020293,2 triệu €
14/10/2020302,5 triệu €
09/03/2021302,5 triệu €
29/06/2021302,5 triệu €
23/11/2021311,5 triệu €
29/06/2022311,0 triệu €
26/10/202232900 nghìn €
31/05/202332700 nghìn €
20/12/202333350 nghìn €
23/05/202433300 nghìn €
29/12/202434250 nghìn €
26/05/202534200 nghìn €
02/12/202535150 nghìn €
27/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Derby CountyMillwallChuyển nhượng—
30/06/2025Blackburn RoversDerby CountyChuyển nhượng—
31/07/2024Norwich CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
31/08/2023SunderlandNorwich CityChuyển nhượng—
17/01/2022Stoke CitySunderlandChuyển nhượng—
28/01/2019Wolverhampton WanderersStoke CityHết hạn mượn 3.45M €3,5 triệu €
27/01/2019MiddlesbroughWolverhampton WanderersCho mượn—
30/08/2018Wolverhampton WanderersMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/06/2012Wolverhampton U21Wolverhampton WanderersChuyển nhượng—
30/05/2012Sheffield WednesdayWolverhampton U21Cho mượn—
25/07/2011Wolverhampton U21Sheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/05/2011Sheffield WednesdayWolverhampton U21Cho mượn—
15/03/2011Wolverhampton U21Sheffield WednesdayChuyển nhượng—
27/12/2010Sheffield UnitedWolverhampton U21Cho mượn—
24/11/2010Wolverhampton U21Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/05/2010Colchester UnitedWolverhampton U21Cho mượn—
16/09/2009Wolverhampton U21Colchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2008Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2006Wolverhampton Wanderers YouthWolverhampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com