Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Derek Mazou Sacko

MillwallTiền vệFRA
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Derek Mazou Sacko là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Millwall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—876060006178%48%306,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/199 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/62 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 25
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Derek Mazou Sacko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityH 2-2900021237/4622/9—6,61
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 0-1900000029/3501/3V5,81
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0900010032/4003/8V6,36
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-289001009/1548/10—6,33
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 2-290001024/745/14V6,44
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-3760010028/3115/9—6,19
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersT 4-055000009/1535/6—6,94
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamB 0-326000009/1011/3—5,52
12/05/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityB 0-2850011039/4214/8—6,60
09/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityH 0-0900000037/4246/7—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202217250 nghìn €
29/05/202217250 nghìn €
26/06/202318250 nghìn €
12/12/202319400 nghìn €
13/06/202419400 nghìn €
03/12/202420400 nghìn €
01/06/202520400 nghìn €
05/10/202521500 nghìn €
02/12/202521800 nghìn €
27/05/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2025Rodez AveyronMillwallHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
10/07/2024TroyesRodez AveyronChuyển nhượng—
29/06/2024NancyTroyesCho mượn—
14/01/2024TroyesNancyChuyển nhượng—
30/06/2023ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2021Troyes U17ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2019ESTAC Troyes FormationTroyes U17Chuyển nhượng—
31/08/2017AAS Sarcelles JugendESTAC Troyes FormationChuyển nhượng—
31/08/2014Saint-Brice FC JugendAAS Sarcelles JugendChuyển nhượng—
31/08/2013AAS Sarcelles JugendSaint-Brice FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com