
J. Fevrier là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
2Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 1 | 342 | 0 | 0 | 1 | 17 | 4 | 78% | 47% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 50% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/90 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 4/11 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 3-1 | 21 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 2/4 | V | 6,91 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 16/20 | 0 | 7/12 | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 5/11 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Stockport County | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 30/05/2026 | Charlton Athletic | Stockport County | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Stockport County | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Colchester United | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2022 | Free Player | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | West Ham United U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực40