
Casper De Norre là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Millwall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 309 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/188 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 43 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 1/2 | V | 6,21 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/65 | 3 | 5/7 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 3 | 4/6 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 2/8 | — | 7,60 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/46 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/38 | 0 | 2/7 | V | 6,58 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/44 | 2 | 2/4 | — | 7,60 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Leicester City | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/42 | 2 | 2/4 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/08/2016 | 19 | — |
| 24/07/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 03/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 06/03/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Millwall | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Oud-Heverlee Leuven | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Sint-Truidense | Racing Genk | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2017 | ASV Geel | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Sint-Truidense | ASV Geel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sint-Truidense VV Youth | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liege U19 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KRC Genk Youth | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực51