Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Casper De Norre

MillwallTiền vệBEL
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Casper De Norre là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Millwall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—443090003086%52%106,73
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000080%60%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/188 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/46 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Casper De Norre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamB 0-3430010018/1911/2V6,21
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-5900000255/6535/7—6,42
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 3-0860000035/4434/6—6,69
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 2-0900020055/6022/8—7,60
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Queens Park RangersH 1-1900000237/4613/5—6,63
12/05/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityB 0-2640000130/3500/2—6,47
09/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityH 0-0740010135/3802/7V6,58
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Oxford UnitedT 2-0610020240/4422/4—7,60
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Leicester CityH 1-1820020034/3802/3—6,63
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-1850010040/4222/4V6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: —2017: 150 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20161950 nghìn €
24/08/201619—
24/07/201720150 nghìn €
19/10/201720500 nghìn €
08/01/201820900 nghìn €
02/06/201821900 nghìn €
26/12/2018212,5 triệu €
03/03/2019223,0 triệu €
09/06/2019223,0 triệu €
12/12/2019223,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
15/10/2020232,0 triệu €
06/06/2021241,8 triệu €
05/10/2021241,5 triệu €
05/01/2022241,3 triệu €
11/04/2022251,3 triệu €
03/11/2022251,5 triệu €
21/03/2023262,0 triệu €
08/06/2023262,5 triệu €
26/10/2023262,8 triệu €
20/12/2023262,8 triệu €
06/03/2024272,2 triệu €
23/05/2024272,2 triệu €
29/12/2024272,2 triệu €
26/05/2025282,5 triệu €
02/12/2025282,5 triệu €
27/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2023Oud-Heverlee LeuvenMillwallHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2021Racing GenkOud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021Oud-Heverlee LeuvenRacing GenkCho mượn—
04/10/2020Racing GenkOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
03/01/2019Sint-TruidenseRacing GenkHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2017ASV GeelSint-TruidenseCho mượn—
24/08/2016Sint-TruidenseASV GeelChuyển nhượng—
30/06/2016Sint-Truidense VV YouthSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2015Standard Liege U19Sint-Truidense VV YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Standard Liège U17Standard Liege U19Chuyển nhượng—
30/06/2013KRC Genk YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com