
Jake Garrett là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Tiểu sử Jake Garrett
Jake Garrett là tiền vệ hiện khoác áo Blackburn Rovers, mang quốc tịch Anh và 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 190 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2024). Chân thuận của cầu thủ là chân trái, cao 176 cm và nặng 71 kg, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,22 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 62% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/77 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 3 | 4/6 | — | 6,35 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | V | 6,27 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/46 | 3 | 8/15 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh43
- Thể lực39