
Caleb Taylor là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 84% | 65% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 80% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/502 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/46 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/98 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/98 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/20 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 2 | 10/14 | — | 6,69 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 1 | 5/9 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/44 | 2 | 8/9 | — | 7,12 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 6/7 | — | 7,40 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 2 | 5/6 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/81 | 1 | 4/5 | — | 6,34 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/38 | 1 | 6/9 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/30 | 1 | 5/8 | — | 8,10 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 0 | 3/8 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 3/8 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/10/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | West Bromwich Albion | Millwall | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 30/05/2025 | Wycombe Wanderers | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | West Bromwich Albion | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Wycombe Wanderers | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | West Bromwich Albion | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bolton Wanderers | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | West Bromwich Albion | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Cheltenham Town | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | West Bromwich Albion | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | West Bromwich U23 | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West Bromwich Albion Youth | West Bromwich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh76
- Thể lực62