
M. Servais là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo KV Mechelen.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 23/29 | 1 | 1/5 | — | 6,74 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 1 | 5/8 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/69 | 2 | 5/9 | — | 5,83 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 5/7 | V | 6,51 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/32 | 3 | 6/8 | — | 6,50 |
| 23/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 2/5 | — | 5,84 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 29/39 | 1 | 3/7 | — | 6,32 |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 5 | 5/11 | V | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2021 | 16 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/10/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 23/04/2025 | 20 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực47