
Unai Vencedor là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 534 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 47% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/319 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/59 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/72 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/53 | 2 | 5/10 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 1/3 | V | 6,59 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 3/10 | — | 5,94 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/56 | 6 | 10/15 | V | 6,32 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 3 | 4/11 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 4 | 9/16 | — | 6,03 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/03/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 1,8 triệu € |
| 18/03/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 7,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 14,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,6 triệu € |
| 22/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Athletic Club | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Levante | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Athletic Club | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Racing Santander | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Athletic Club | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Eibar | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 04/08/2023 | Athletic Club | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao U19 | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Santutxu FC U19 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực50