Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai Vencedor

Burgos CFTiền vệESP
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Unai Vencedor là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—765340003079%47%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/319 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
32/59 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/72 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai Vencedor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2vs SabadellT 1-0900000139/5325/10—6,58
12/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 0-1830010062/7111/3V6,59
03/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 1-2900010129/3513/10—5,94
27/09/2026La Liga 2vs EldenseT 1-0830000041/56610/15V6,32
20/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 2-1900000024/3234/11—6,46
12/09/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-1660000028/3949/16—6,03
06/09/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0320010031/3302/7—7,20
24/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026La Ligavs CA OsasunaT 3-2dự bị00000—0———
22/03/2026La Ligavs Real OviedoT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201818200 nghìn €
18/02/201918300 nghìn €
28/06/201918300 nghìn €
09/09/201918300 nghìn €
10/02/202019300 nghìn €
04/03/2020192,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
07/10/2020191,8 triệu €
04/01/2021201,8 triệu €
18/03/2021205,0 triệu €
09/06/2021205,0 triệu €
12/10/2021207,5 triệu €
29/12/20212110,0 triệu €
02/06/20222120,0 triệu €
06/11/20222114,0 triệu €
12/06/2023229,0 triệu €
12/10/2023225,0 triệu €
19/12/2023233,0 triệu €
25/03/2024232,5 triệu €
23/06/2024232,2 triệu €
12/12/2024242,2 triệu €
23/06/2025242,2 triệu €
01/10/2025242,0 triệu €
11/12/2025252,0 triệu €
15/03/2026251,8 triệu €
04/06/2026251,6 triệu €
22/09/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Athletic ClubBurgos CFChuyển nhượng—
29/06/2026LevanteAthletic ClubCho mượn—
31/08/2025Athletic ClubLevanteChuyển nhượng—
29/06/2025Racing SantanderAthletic ClubCho mượn—
09/07/2024Athletic ClubRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2024EibarAthletic ClubCho mượn—
04/08/2023Athletic ClubEibarChuyển nhượng—
31/07/2020Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Athletic Bilbao U19Athletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2017Santutxu FC U19Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com