
Yuri Berchiche là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 457 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 91% | 68% | 3 | 1 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/348 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/32 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 64/71 | 2 | 7/7 | V | 6,95 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 70/78 | 6 | 6/9 | — | 7,48 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 77/82 | 2 | 4/6 | V | 6,66 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 2/3 | — | 7,41 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 61/64 | 1 | 2/5 | V | 7,72 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | Đ | 4,94 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/5 | V | 5,73 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 71/77 | 0 | 3/6 | V | 7,38 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 7/7 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/07/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 28 | 17,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 28 | 17,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 16,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 16,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 31 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 31 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 34 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 35 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2025 | 35 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 36 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2018 | Paris Saint Germain | Athletic Club | Hết hạn mượn 24.75M € | 24,8 triệu € |
| 06/07/2017 | Real Sociedad | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Eibar | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 01/07/2012 | Real Sociedad | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Union | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Tottenham Hotspur U23 | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Real Valladolid B | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Tottenham Hotspur U23 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2009 | Cheltenham Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 25/03/2009 | Tottenham Hotspur U23 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Athletic Bilbao U18 | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Real Sociedad Youth | Athletic Bilbao Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Antiguoko KE Youth | Real Sociedad Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật58
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực64