
Joaquín Martínez Gauna
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Joaquín Martínez Gauna là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 60% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/219 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/20 | 4 | 7/10 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/52 | 1 | 4/9 | V | 6,33 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 3 | 8/12 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 4/9 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/52 | 2 | 6/8 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 78 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 3 | 8/15 | — | 8,33 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 4/8 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 6/9 | — | 6,13 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 3/6 | — | 6,01 |
| 14/05/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 3 | 7/13 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Sevilla FC | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 31/12/2025 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Malaga U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực35