- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Theodoros Kolokotronis Stadium, Tripolis · Trọng tài: Anastasios Papapetrou · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.25 / 1.21
Asteras Aktor và AEK Athens hòa nhau 1-1.
Asteras Aktor vs AEK Athens 1-1 — VĐQG Hy Lạp 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 4' 🟨 Lovro Majer
-
21'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Dimitrios Laskaris -
⚽ Julián Bartolokiến tạo: Federico Macheda
31'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🔁 Aboubakary Koitathay Mijat Gaćinović
- 52' 🔁 Barnabás Vargathay Kervin Arriaga
- 🟨 Julián Bartolo 54'
- 🔁 Ricardo Viana Filhothay Federico Macheda 74'
- 🔁 Giannis Bouzoukisthay Dimitrios Kourbelis 74'
- 🔁 Antonis Papakanellosthay Kalvin Ketu 81'
- 88' 🔁 Petros Mantalosthay Ambrósini António Cabaça Salvador
- 🟨 Giannis Kotsiras 91+1'
- 🔁 Alexandros Tereziouthay Julián Bartolo 92+2'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 18Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích10
- 13Sút trong vòng cấm20
- 5Sút bị chặn7
- 8Phạt góc5
- 35Tấn công nguy hiểm57
- 81Tấn công97
- 285Chuyền484
- 218Chuyền chính xác413
- 4Chuyền then chốt8
- 11Chuyền dài18
- 21Rê bóng21
- 16Tạt bóng23
- 45Tranh chấp63
- 33Tắc bóng22
- 50Cản phá42
- 6Cứu thua2
- 3Phạm lỗi8
- 17Bị phạm lỗi30
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. AEK Athens kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Asteras Aktor ép sân · cột hướng xuống: AEK Athens ép sân. Asteras Aktor kiểm soát thế trận 37% thời gian, AEK Athens 57%.
Asteras AktorAEK Athens| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn | 6.02 |
| 16 | Franz Brorsson | Hậu vệ | 6.08 |
| 32 | Jordan Silva | Hậu vệ | 6.52 |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ | 5.02 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 6.35 |
| 21 | Dimitrios Kourbelis © | Tiền vệ | 6.66 |
| 27 | Giannis Kotsiras | Tiền vệ | 6.14 |
| 28 | Alejandro·Mendez Garcia | Tiền vệ | 6.9 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 8.15 |
| 9 | Federico Macheda | Tiền đạo | 6.84 |
| 11 | Kalvin Ketu | Tiền đạo | 7.05 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 91 | Theofilos Kakadiaris | Thủ môn |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 51 | Giannis Kriaras | Thủ môn |
| 75 | Benjamin Mbunga-Kimpioka | Tiền đạo |
| 19 | Franco Orozco | Tiền vệ |
| 44 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ |
| 80 | bruno perez | Tiền vệ |
| 17 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 39 | Ricardo Viana Filho | Tiền đạo |
| 6 | Konstantinos Chrysopoulos | Hậu vệ |
| 14 | Julián Chicco | Tiền vệ |
| 8 | Giannis Bouzoukis | Tiền vệ |
AEK Athens · HLV Marko Nikolic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Alberto Brignoli | Thủ môn | 7.72 |
| 2 | Harold Moukoudi © | Hậu vệ | 6.45 |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ | 7.17 |
| 12 | Llazaros Rota | Hậu vệ | 6.52 |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira | Hậu vệ | 7.81 |
| 8 | Mijat Gaćinović | Tiền vệ | 6.36 |
| 14 | Lovro Majer | Tiền vệ | 7.2 |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ | 6.59 |
| 18 | Răzvan Marin | Tiền vệ | 6.68 |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo | 6.33 |
| 90 | Ambrósini António Cabaça Salvador | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ |
| 17 | Dimitrios Kaloskamis | Tiền vệ |
| 41 | Marios Balamotis | Thủ môn |
| 23 | João Mário | Tiền vệ |
| 15 | Martin Georgiev | Hậu vệ |
| 19 | Barnabás Varga | Tiền đạo |
| 21 | Domagoj Vida | Hậu vệ |
| 27 | Milan Vitális | Tiền vệ |
| 11 | Aboubakary Koita | Tiền đạo |
| 10 | Oleksandr Zubkov | Tiền vệ |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Asteras Aktor | Nikolaos Papadopoulos | Chấn thương | Adductor injury |
| Asteras Aktor | Issiaga Sylla | Chấn thương | Eye injury |
| Asteras Aktor | Panagiotis Deligiannidis | Chấn thương | Calf Injury |
| Asteras Aktor | Adrián Riera | Chấn thương | Unknown Injury |
| AEK Athens | Thomas Strakosha | Chấn thương | Unknown Injury |
| AEK Athens | Christos Alexiou | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.25 | 1.21 | 34.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | 12.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -2.5 | 2.00 | 1.80 | 08:51 13/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEK Athens | 0–1 |
| 01/09/2025 | GRE Super League | AEK Athens – Asteras Aktor | 1–0 |
| 24/02/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEK Athens | 0–3 |
| 10/11/2024 | GRE Super League | AEK Athens – Asteras Aktor | 3–0 |
| 04/02/2024 | GRE Super League | AEK Athens – Asteras Aktor | 4–2 |
| 22/10/2023 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEK Athens | 0–3 |
| 25/02/2023 | GRE Super League | AEK Athens – Asteras Aktor | 2–0 |
| 07/11/2022 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEK Athens | 1–1 |
| 07/03/2022 | GRE Super League | AEK Athens – Asteras Aktor | 2–1 |
| 12/12/2021 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEK Athens | 0–0 |
Phong độ gần đây
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Iraklis | 0–2 | B |
| 31/08/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Olympiacos Piraeus | 0–1 | B |
| 24/08/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 3–1 | B |
| 19/08/2026 | GRE Cup | Levadiakos – Asteras Aktor | 2–0 | B |
| 12/08/2026 | INT CF | Asteras Aktor – AEK Larnaca | 3–1 | T |
AEK Athens
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | UEFA UCL | AEK Athens – LASK Linz | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | GRE Super League | AEK Athens – Aris Thessaloniki | 5–0 | T |
| 02/09/2026 | GRE Cup | Nestos Chrysoupoli F.C. – AEK Athens | 0–2 | T |
| 31/08/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – AEK Athens | 1–1 | H |
| 27/08/2026 | UEFA UCL | AEK Athens – Levski Sofia | 4–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Asteras Aktor vs AEK Athens đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Asteras Aktor vs AEK Athens thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Theodoros Kolokotronis Stadium (Tripolis).
- Kết quả Asteras Aktor vs AEK Athens là bao nhiêu?
- Asteras Aktor và AEK Athens hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Asteras Aktor vs AEK Athens gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Asteras Aktor thắng 6, hòa 7, AEK Athens thắng 17. Lần gần nhất ngày 25/01/2026 (GRE Super League) Asteras Aktor 0-1 AEK Athens.
- Phong độ Asteras Aktor và AEK Athens trước trận?
- Asteras Aktor: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWW); AEK Athens: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW).
- Đội hình xuất phát Asteras Aktor vs AEK Athens?
- Asteras Aktor ra sân với sơ đồ 3-4-3, AEK Athens dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:36 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

