Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrios Kaloskamis

AEK AthensTiền vệGRE
21Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Dimitrios Kaloskamis là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
712Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—211040001184%50%006,60
VĐQG Hy Lạp2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Hy Lạp2026—11900002066%16%006,00
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—765181001078%50%004,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 4,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/46 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrios Kaloskamis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandT 1-03300000—0——6,80
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaT 4-2dự bị00000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 GeorgiaT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1200000016/1722/5—6,45
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0dự bị00000—0———
02/09/2026Greek Cup@ Nestos Chrysoupoli F.C.T 2-0840011121/2757/13—6,75
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20231850 nghìn €
27/12/202318100 nghìn €
22/05/202419100 nghìn €
25/09/202419200 nghìn €
17/12/202419200 nghìn €
13/03/202520250 nghìn €
22/05/202520300 nghìn €
22/09/202520600 nghìn €
11/12/2025201,5 triệu €
05/03/2026211,8 triệu €
03/06/2026211,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com