Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Panagiotis Deligiannidis

Asteras AktorHậu vệGRE
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Panagiotis Deligiannidis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Panagiotis Deligiannidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-5dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 0-0900010035/4234/7—6,59
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 1-0900000036/4312/4V6,50
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-1900000020/2605/8—6,32
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 4-221000003/511/1—6,45
26/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 1-2790010123/3000/5—5,94
23/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-1900000220/2623/6—6,38
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0900000124/3201/6—6,39
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 0-0900000032/4426/9—6,42
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-1900020015/2134/6V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201216150 nghìn €
09/02/201316150 nghìn €
10/11/201418150 nghìn €
09/05/201518150 nghìn €
26/09/201519150 nghìn €
27/06/201619100 nghìn €
20/12/201620100 nghìn €
10/05/201720250 nghìn €
17/12/201721350 nghìn €
21/05/201821350 nghìn €
06/12/201822300 nghìn €
20/05/201922300 nghìn €
17/12/201923250 nghìn €
03/08/202023250 nghìn €
17/12/202024250 nghìn €
20/03/202124400 nghìn €
27/12/202125300 nghìn €
26/06/202225250 nghìn €
26/02/202326200 nghìn €
18/06/202326200 nghìn €
19/12/202327250 nghìn €
05/03/202427300 nghìn €
29/05/202427350 nghìn €
17/12/202428400 nghìn €
22/05/202528450 nghìn €
11/12/202529450 nghìn €
03/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026AEL LarisaAsteras AktorChuyển nhượng—
30/06/2025Panserraikos F.C.AEL LarisaChuyển nhượng—
13/07/2022SKODA XanthiPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
24/07/2021Free PlayerSKODA XanthiChuyển nhượng—
21/04/2021Sepsi OSK Sfantul GheorgheFree PlayerTrở lại—
11/08/2020OFI Crete FCSepsi OSK Sfantul GheorgheHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
23/07/2019PAOK SalonikiOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2019OFI Crete FCPAOK SalonikiCho mượn—
30/06/2018PAOK SalonikiOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2016MichalovcePAOK SalonikiCho mượn—
25/02/2016PAOK SalonikiMichalovceChuyển nhượng—
30/06/2014PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—
30/06/2012Bebides 2000PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com