Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Zubkov

AEK AthensTiền đạoUKR
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Oleksandr Zubkov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
696Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—411320003076%35%005,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211060001179%47%005,88
Greek Cup2026-2027—21961014285%75%007,87
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20340002181%66%005,73
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543281019576%51%006,64
Siêu cúp Hy Lạp2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 5,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/47 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 7,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/48 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/92 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/21 (9%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Zubkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-527002109/100——6,00
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-37000000/112/3—5,46
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3270000015/1902/7—5,69
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0790011024/3027/12—6,06
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-11000000/10———
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1901142141/4804/6—8,87
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201720600 nghìn €
11/01/201821500 nghìn €
05/08/201822500 nghìn €
09/12/201822500 nghìn €
19/06/201922900 nghìn €
29/10/2019231,2 triệu €
07/04/202023950 nghìn €
27/07/2020232,0 triệu €
23/01/2021242,0 triệu €
26/05/2021242,0 triệu €
06/01/2022252,0 triệu €
06/06/2022251,8 triệu €
05/12/2022262,5 triệu €
27/03/2023264,0 triệu €
20/06/2023265,0 triệu €
10/12/2023275,0 triệu €
05/06/2024277,0 triệu €
16/12/2024288,0 triệu €
19/03/2025288,0 triệu €
17/06/2025288,0 triệu €
16/12/2025297,5 triệu €
04/03/2026297,0 triệu €
20/05/2026296,0 triệu €
30/09/2026305,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TrabzonsporAEK AthensHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
02/02/2025FC Shakhtar DonetskTrabzonsporHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
04/08/2022Ferencvarosi TCFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2020FC Shakhtar DonetskFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2020Ferencvarosi TCFC Shakhtar DonetskCho mượn—
30/06/2019FC Shakhtar DonetskFerencvarosi TCChuyển nhượng—
29/06/2019FC MariupolFC Shakhtar DonetskCho mượn—
29/08/2018FC Shakhtar DonetskFC MariupolChuyển nhượng—
31/12/2016Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2014FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
30/06/2012FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy69
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com