Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harold Moukoudi

AEK AthensHậu vệCMR
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Harold Moukoudi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo AEK Athens.

Tiểu sử Harold Moukoudi

Harold Moukoudi là hậu vệ của AEK Athens, mang quốc tịch Cameroon và hiện 28 tuổi. Cao 191 cm, nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân phải, và hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến ngày 29/06/2029. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,16. Trong VĐQG Hy Lạp, cầu thủ có 6 trận và 1 bàn; ở Cúp C1 châu Âu có 2 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—665401003194%51%007,20
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700004095%62%106,55
Siêu cúp Hy Lạp2026—11900000094%85%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/362 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/154 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/51 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harold Moukoudi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5900000054/5635/9—5,61
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3900030046/4803/4V6,19
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0901021064/6702/5—8,23
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1900000037/4001/6—6,58
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1900010049/5515/7—6,45
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0900010047/5002/3—7,85
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0900000155/5803/3—7,57
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1900000085/8924/8—7,14
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaT 4-0900000040/4212/5—7,32
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 4-0900000051/5301/2—7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20151750 nghìn €
12/07/201618150 nghìn €
19/03/201719150 nghìn €
14/06/201719200 nghìn €
15/05/2018201,0 triệu €
07/01/2019211,5 triệu €
02/06/2019213,0 triệu €
18/12/2019224,0 triệu €
26/02/2020224,0 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
14/10/2020224,0 triệu €
08/04/2021235,0 triệu €
03/06/2021235,0 triệu €
15/12/2021245,0 triệu €
29/05/2022244,0 triệu €
06/11/2022244,0 triệu €
21/05/2023254,0 triệu €
20/09/2023255,0 triệu €
19/12/2023265,0 triệu €
29/05/2024264,0 triệu €
17/12/2024274,0 triệu €
22/05/2025274,0 triệu €
11/12/2025285,0 triệu €
03/06/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com