
Aboubakary Koita là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
6/29Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 72% | 58% | 0 | 0 | 6,49 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 262 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 81% | 47% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,73 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/51 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/76 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/60 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/42 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 6 | 12/21 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 20/26 | 4 | 7/13 | — | 6,75 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 13/21 | 3 | 7/13 | — | 5,71 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 24/30 | 2 | 10/16 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 2/10 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 6/9 | — | 7,01 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/27 | 3 | 13/17 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 3 | 5/9 | — | 7,48 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/5 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/03/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/09/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/03/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/01/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/10/2023 | 25 | 2,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Sint-Truidense | AEK Athens | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2021 | SK Beveren | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/07/2019 | KAA Gent | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KV Kortrijk | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | KAA Gent | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASV Geel | Gent B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực48