
Thomas Strakosha là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
5Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 5 | 0 | 0 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/80 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/43 (51%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 6,89 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/37 | 0 | — | — | 6,01 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/2 | — | 6,94 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | — | — | 7,12 |
| 13/08/2026 | Siêu cúp Hy Lạp | vs OFI Crete FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/27 | 0 | — | V | 6,76 |
| 04/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 7,89 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 6,09 |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/06/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/01/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/10/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 1,4 triệu € |
| 27/03/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 13,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 25,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 26 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 05/03/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | Brentford | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Lazio | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 16/07/2015 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Lazio U20 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2012 | Panionios FC U19 | Lazio U20 | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2011 | Panionios FC U17 | Panionios FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | APOEL Nicosia U19 | Panionios FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 167
- Chỉ số 249
- Chỉ số 456
- Chỉ số 357