Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Georgiev

AEK AthensHậu vệBUL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Martin Georgiev là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—221801001192%41%007,67
VĐQG Hy Lạp2026-2027—1030000087%33%006,98
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—119000000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/131 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Georgiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-03000007/811/3—6,98
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1900000071/7659/20—7,07
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0dự bị00000—0———
02/09/2026Greek Cup@ Nestos Chrysoupoli F.C.T 2-0901011150/5523/9—8,26
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaT 4-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 4-0dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20211675 nghìn €
07/12/20211675 nghìn €
30/05/202216100 nghìn €
14/09/202317100 nghìn €
19/12/202318200 nghìn €
02/06/202418300 nghìn €
01/12/202419400 nghìn €
09/03/202519600 nghìn €
01/06/202519800 nghìn €
03/09/2025191,0 triệu €
07/12/2025201,5 triệu €
05/03/2026202,0 triệu €
03/06/2026202,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com