Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eder González

Asteras AktorTiền vệESP
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Eder González là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Tiểu sử Eder González

Eder González là tiền vệ người Spain, 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Asteras Aktor. Sinh ngày 07/01/1997, cầu thủ cao 170 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Eder González có 10 trận, 784 phút thi đấu và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,04. Giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 800 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 01/01/2025, từ Atromitos Athens sang Asteras Aktor, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—775710011084%53%006,58
Greek Cup2026-2027—332130011184%55%104,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/241 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
22/35 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/62 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 4,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/103 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eder González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-5610000017/1937/10—6,06
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1890100127/3422/4—6,99
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2900000127/3113/8—6,43
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0650011353/6204/5—7,20
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1900010036/4278/15—6,35
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-1830100234/4111/4V7,14
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2780000432/3725/6—7,20
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1900000233/4003/8—6,85
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-3730000132/3835/11—6,15
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-26500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/201619100 nghìn €
01/02/201720100 nghìn €
04/06/201720100 nghìn €
26/12/20182175 nghìn €
24/06/20192250 nghìn €
20/12/201922250 nghìn €
04/08/202023200 nghìn €
21/12/202023200 nghìn €
02/06/202124300 nghìn €
29/09/202124400 nghìn €
21/12/202124500 nghìn €
28/03/202225600 nghìn €
02/06/202225650 nghìn €
06/11/202225700 nghìn €
21/05/202326700 nghìn €
19/12/202326700 nghìn €
05/03/202427800 nghìn €
29/05/202427800 nghìn €
17/12/202427800 nghìn €
22/05/202528800 nghìn €
11/12/202528800 nghìn €
05/03/202629700 nghìn €
03/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025Atromitos AthensAsteras AktorChuyển nhượng—
18/07/2022Sepsi OSK Sfantul GheorgheAtromitos AthensChuyển nhượng—
04/01/2021FK Csikszereda Miercurea CiucSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2017TerrassaFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
31/01/2017RCD Mallorca BTerrassaChuyển nhượng—
17/01/2017UE CornellaRCD Mallorca BCho mượn—
15/08/2016Mallorca U19UE CornellaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com