Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Mário

AEK AthensTiền vệPOR
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

João Mário là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21820000091%44%006,03
Greek Cup2026-2027—11701011188%42%109,00
VĐQG Hy Lạp2026-2027—20540011089%12%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 9,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/44 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Mário · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5630000023/2523/8—6,36
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-319000008/901/1—5,70
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0230010116/1701/3—7,11
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1310100217/2000/5—6,87
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1701111339/4413/7V9,00
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-1250011011/1211/5—6,10
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiH 1-1720021032/3402/7—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,4 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2016: 35,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 26,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 23,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,1 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/2012191,4 triệu €
27/03/2013202,0 triệu €
24/07/2014213,0 triệu €
16/02/2015226,5 triệu €
30/06/2015228,0 triệu €
23/02/20162312,0 triệu €
31/05/20162320,0 triệu €
28/07/20162330,0 triệu €
13/10/20162335,0 triệu €
01/01/20172335,0 triệu €
07/06/20172430,0 triệu €
28/12/20172426,0 triệu €
27/05/20182525,0 triệu €
15/07/20182523,0 triệu €
11/10/20182520,0 triệu €
19/12/20182520,0 triệu €
05/06/20192618,0 triệu €
22/12/20192618,0 triệu €
07/04/20202714,5 triệu €
28/07/20202713,0 triệu €
27/01/20212813,0 triệu €
20/05/20212812,0 triệu €
26/12/20212814,0 triệu €
09/03/20222912,0 triệu €
30/05/20222910,0 triệu €
31/10/20222912,0 triệu €
01/03/20233014,0 triệu €
15/06/20233014,0 triệu €
26/12/2023309,0 triệu €
07/03/2024316,0 triệu €
05/06/2024314,0 triệu €
03/10/2024313,8 triệu €
22/12/2024312,8 triệu €
19/03/2025322,3 triệu €
17/06/2025322,1 triệu €
11/12/2025321,8 triệu €
03/06/2026331,5 triệu €
30/09/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Besiktas JKAEK AthensChuyển nhượng—
29/06/2026AEK AthensBesiktas JKCho mượn—
11/09/2025Besiktas JKAEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2025BenficaBesiktas JKHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025Besiktas JKBenficaCho mượn—
03/09/2024BenficaBesiktas JKChuyển nhượng—
12/07/2021Inter MilanBenficaChuyển nhượng—
29/06/2021Sporting CPInter MilanCho mượn—
05/10/2020Inter MilanSporting CPChuyển nhượng—
30/07/2020Lokomotiv MoscowInter MilanCho mượn—
26/08/2019Inter MilanLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
29/06/2018West Ham UnitedInter MilanCho mượn—
25/01/2018Inter MilanWest Ham UnitedChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
27/08/2016Sporting CPInter MilanHết hạn mượn 44.775M €44,8 triệu €
30/06/2014Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
29/06/2014Vitoria SetubalSporting CP BCho mượn—
08/01/2014Sporting CP BVitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2010Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com