
João Mário là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 44% | 0 | 0 | 6,03 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 88% | 42% | 1 | 0 | 9,00 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 12% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 9,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 2 | 3/8 | — | 6,36 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/3 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 0/5 | — | 6,87 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | 70 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 39/44 | 1 | 3/7 | V | 9,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/34 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 1,4 triệu € |
| 27/03/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 22 | 6,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 20,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 30,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 35,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 30,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 26,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 25 | 23,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 14,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 27 | 13,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 28 | 13,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 14,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 30 | 14,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 30 | 14,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 9,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 3,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 2,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 32 | 2,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 2,1 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Besiktas JK | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AEK Athens | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Besiktas JK | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Benfica | Besiktas JK | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Besiktas JK | Benfica | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Benfica | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Inter Milan | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sporting CP | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Inter Milan | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Lokomotiv Moscow | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Inter Milan | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | West Ham United | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Inter Milan | West Ham United | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 27/08/2016 | Sporting CP | Inter Milan | Hết hạn mượn 44.775M € | 44,8 triệu € |
| 30/06/2014 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Vitoria Setubal | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Sporting CP B | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực43