Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaan Kairinen

AEK AthensTiền vệFIN
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Kaan Kairinen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.291Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1291Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332250000093%44%206,69
Greek Cup2026-2027—221520000090%45%007,14
VĐQG Hy Lạp2026-2027—311010001194%58%006,83
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10120000083%—005,59
Vòng loại World Cup châu Âu2026—887201003190%52%106,74
Siêu cúp Hy Lạp2026—11810001094%33%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/161 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/161 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/71 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/390 (90%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/23 (13%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/36 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaan Kairinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-312000005/60——5,59
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0620000038/4135/8—7,15
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-1450000017/2011/2V6,47
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0900000040/4437/18V6,51
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0900000094/9733/5—7,10
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1900000086/9212/6—7,20
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,7 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201516100 nghìn €
24/04/201516200 nghìn €
24/08/201516250 nghìn €
01/11/201516250 nghìn €
11/08/201617200 nghìn €
11/12/201617200 nghìn €
20/06/201718150 nghìn €
17/12/201718150 nghìn €
01/06/201819150 nghìn €
22/10/201819150 nghìn €
03/04/201920200 nghìn €
24/07/201920200 nghìn €
19/10/201920200 nghìn €
30/12/202022400 nghìn €
02/01/202223400 nghìn €
08/12/202223700 nghìn €
19/06/2023241,7 triệu €
19/12/2023242,2 triệu €
26/03/2024253,0 triệu €
04/06/2024254,0 triệu €
26/09/2024257,0 triệu €
19/12/2024256,5 triệu €
31/03/2025266,0 triệu €
16/06/2025265,5 triệu €
21/12/2025276,0 triệu €
19/05/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026AC Sparta PrahaAEK AthensHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2022LillestromAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
14/01/2021MidtjyllandLillestromHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2020LillestromMidtjyllandCho mượn—
04/02/2020MidtjyllandLillestromChuyển nhượng—
30/12/2019HJK HelsinkiMidtjyllandCho mượn—
31/12/2018MidtjyllandHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/12/2018Inter TurkuMidtjyllandCho mượn—
05/08/2018MidtjyllandInter TurkuChuyển nhượng—
30/12/2017Skive IKMidtjyllandCho mượn—
14/08/2017MidtjyllandSkive IKChuyển nhượng—
31/01/2016Inter TurkuMidtjyllandChuyển nhượng—
31/12/2014Inter Turku U19Inter TurkuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh54
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com