
Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira
Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEK Athens.
Tiểu sử Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira
Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira là hậu vệ người Portugal, 27 tuổi, hiện thi đấu cho AEK Athens. Chiều cao 192 cm, chân thuận là chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu và 1 bàn thắng, điểm trung bình 7,60; riêng VĐQG Hy Lạp là 6 trận 1 bàn, Cúp C1 châu Âu là 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 4,5 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Vitoria Guimaraes sang AEK Athens ngày 30/06/2025, phí 3,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 87% | 0 | 0 | 7,65 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 46% | 0 | 0 | 6,71 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Hy Lạp | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 66% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/476 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/51 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/33 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/175 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/74 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/70 | 1 | 1/3 | — | 5,98 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80/87 | 2 | 5/5 | — | 8,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 6/7 | — | 7,24 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 78/90 | 1 | 10/11 | — | 7,81 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/51 | 0 | 4/7 | — | 7,82 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 0 | 4/5 | — | 7,65 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Nestos Chrysoupoli F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/93 | 0 | 3/3 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/10/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Vitoria Guimaraes | AEK Athens | Hết hạn mượn 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 30/01/2025 | Portimonense SC | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2021 | Portimonense U23 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Pedras Rubras | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gondomar | FC Pedras Rubras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Espinho U19 | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Espinho Sub-17 | SC Espinho U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Feirense Sub-17 | SC Espinho Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Espinho Sub-15 | CD Feirense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Feirense Sub-15 | SC Espinho Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực61