Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira

AEK AthensHậu vệPOR
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEK Athens.

Tiểu sử Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira

Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira là hậu vệ người Portugal, 27 tuổi, hiện thi đấu cho AEK Athens. Chiều cao 192 cm, chân thuận là chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu và 1 bàn thắng, điểm trung bình 7,60; riêng VĐQG Hy Lạp là 6 trận 1 bàn, Cúp C1 châu Âu là 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 4,5 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Vitoria Guimaraes sang AEK Athens ngày 30/06/2025, phí 3,2 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—665401003191%87%007,65
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700002194%46%006,71
Greek Cup2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Hy Lạp——11900001191%66%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/476 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/51 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/33 (87%)
Không chiến thắng / thua
23 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/175 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/74 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5900000067/7011/3—5,98
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3900000052/5401/3—6,33
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0901011080/8725/5—8,57
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1900000058/6326/7—7,24
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1900010278/90110/11—7,81
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0900021047/5104/7—7,82
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0900010068/7704/5—7,65
02/09/2026Greek Cup@ Nestos Chrysoupoli F.C.T 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1900000087/9303/3—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/202122200 nghìn €
26/12/202122400 nghìn €
30/05/202222600 nghìn €
31/10/2022231,0 triệu €
01/03/2023232,0 triệu €
15/06/2023233,5 triệu €
26/12/2023243,5 triệu €
05/06/2024243,5 triệu €
28/10/2024252,5 triệu €
15/12/2024252,0 triệu €
29/05/2025253,0 triệu €
22/09/2025263,5 triệu €
11/12/2025263,5 triệu €
03/06/2026264,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Vitoria GuimaraesAEK AthensHết hạn mượn 3.25M €3,2 triệu €
30/01/2025Portimonense SCVitoria GuimaraesHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2021Portimonense U23Portimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2020FC Pedras RubrasPortimonense U23Chuyển nhượng—
30/06/2019GondomarFC Pedras RubrasChuyển nhượng—
30/06/2018SC Espinho U19GondomarChuyển nhượng—
30/06/2016SC Espinho Sub-17SC Espinho U19Chuyển nhượng—
30/06/2015CD Feirense Sub-17SC Espinho Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2014SC Espinho Sub-15CD Feirense Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2013CD Feirense Sub-15SC Espinho Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com