Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mijat Gaćinović

AEK AthensTiền vệSRB
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mijat Gaćinović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—542911015281%45%007,07
Greek Cup2026-2027—11840004078%50%006,33
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30270001060%33%003,88
Siêu cúp Hy Lạp2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/135 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 3,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mijat Gaćinović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-57001002/211/1—5,86
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-319000001/300/2—5,79
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-02101102/30——7,64
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1900010149/5723/8—6,73
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1520010111/1702/6—6,36
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0100000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0680121121/2726/13—7,57
02/09/2026Greek Cup@ Nestos Chrysoupoli F.C.T 2-0840040215/1936/12—6,33
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201318250 nghìn €
14/11/201318400 nghìn €
10/11/2014191,0 triệu €
14/06/2015201,8 triệu €
14/02/2016211,5 triệu €
21/07/2016211,5 triệu €
06/02/2017212,0 triệu €
18/06/2017223,5 triệu €
27/12/2017225,0 triệu €
03/04/2018238,0 triệu €
04/06/2018238,0 triệu €
17/12/2018239,0 triệu €
04/06/20192411,0 triệu €
16/12/2019249,0 triệu €
07/04/2020257,0 triệu €
15/09/2020256,0 triệu €
09/02/2021265,0 triệu €
08/06/2021263,5 triệu €
21/12/2021262,8 triệu €
08/06/2022272,5 triệu €
06/11/2022273,0 triệu €
21/05/2023283,5 triệu €
19/12/2023283,5 triệu €
29/05/2024293,0 triệu €
17/12/2024292,5 triệu €
22/05/2025302,0 triệu €
11/12/2025301,8 triệu €
03/06/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022TSG HoffenheimAEK AthensHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022PanathinaikosTSG HoffenheimCho mượn—
30/01/2022TSG HoffenheimPanathinaikosChuyển nhượng—
03/08/2020Eintracht FrankfurtTSG HoffenheimHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
11/08/2015Apollon Limassol FCEintracht FrankfurtHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
02/08/2015Vojvodina Novi SadApollon Limassol FCHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
31/12/2012FK Vojvodina Novi Sad IIVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2010FK Leotar Trebinje U19FK Vojvodina Novi Sad IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com