
Mijat Gaćinović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 291 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 81% | 45% | 0 | 0 | 7,07 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 3,88 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/135 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 3,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 5,86 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 5,79 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/57 | 2 | 3/8 | — | 6,73 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 2 | 6/13 | — | 7,57 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Nestos Chrysoupoli F.C. | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 15/19 | 3 | 6/12 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/11/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2015 | 20 | 1,8 triệu € |
| 14/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 11,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | TSG Hoffenheim | AEK Athens | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Panathinaikos | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | TSG Hoffenheim | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Eintracht Frankfurt | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 11/08/2015 | Apollon Limassol FC | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 02/08/2015 | Vojvodina Novi Sad | Apollon Limassol FC | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2012 | FK Vojvodina Novi Sad II | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Leotar Trebinje U19 | FK Vojvodina Novi Sad II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực41