- Phạt góc1 – 3
Sân Panetolikos Stadium, Agrinon · Trọng tài: Katopis, Lefteris · Nắng 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
Panetolikos Agrinio thắng Asteras Aktor 3-1 trên sân nhà Panetolikos Stadium.
Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor 3-1 — VĐQG Hy Lạp 24/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Gustav Granathkiến tạo: Christian Manrique
6'
1 - 0 - 32' 📺 VAR Kalvin Ketu
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Charis Mavriaskiến tạo: Giannis Satsias
58'
2 - 0 - 64' 🔁 Antonis Papakanellosthay Kalvin Ketu
- 64' 🔁 Benjamin Mbunga-Kimpiokathay Franco Orozco
- 64' 🔁 Giannis Bouzoukisthay Franz Brorsson
- 🔁 Kosta Aleksicthay Amine Bassi 65'
- 73' 🔁 Federico Machedathay Eder González
- 🔁 Athanasios Prodromitisthay Gustav Granath 74'
- 🔁 Novica Erakovićthay Mateo Mejia 74'
-
78'
2 - 1 ⚽ Federico Machedakiến tạo: Ricardo Viana Filho -
⚽ Kosta Aleksickiến tạo: Diego Esteban
80'
3 - 1 - 84' 🔁 Nikos Kaltsasthay Giannis Kotsiras
- 🔁 Marvelous Nakambathay Diego Esteban 84'
- 🔁 Salifou Soumahthay Giannis Satsias 85'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 10Tổng cú sút11
- 4Sút trúng đích6
- 0Sút không trúng đích7
- 4Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn1
- 1Phạt góc3
- 26Tấn công nguy hiểm57
- 85Tấn công113
- 296Chuyền429
- 212Chuyền chính xác343
- 1Chuyền then chốt7
- 4Chuyền dài13
- 9Rê bóng28
- 23Tạt bóng32
- 50Tranh chấp70
- 36Tắc bóng20
- 69Cản phá68
- 7Cứu thua5
- 11Phạm lỗi10
- 21Bị phạm lỗi26
- 2Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Asteras Aktor kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Panetolikos Agrinio ép sân · cột hướng xuống: Asteras Aktor ép sân. Panetolikos Agrinio kiểm soát thế trận 29% thời gian, Asteras Aktor 61%.
Panetolikos AgrinioAsteras Aktor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-2-2
Panetolikos Agrinio · HLV Giannis Anastasiou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Yevhenii Kucherenko | Thủ môn | 6.88 |
| 2 | Gustav Granath | Hậu vệ | 7.6 |
| 15 | Christian Manrique | Hậu vệ | 6.76 |
| 35 | Charis Mavrias © | Hậu vệ | 7.25 |
| 49 | Nikola Stajic | Hậu vệ | 6.91 |
| 10 | Amine Bassi | Tiền vệ | 6.24 |
| 12 | Moussa Djenepo | Tiền vệ | 6.32 |
| 18 | Giannis Satsias | Tiền vệ | 7.08 |
| 22 | Diego Esteban | Tiền vệ | 7.16 |
| 28 | Lazar Kojić | Tiền vệ | 7.32 |
| 9 | Mateo Mejia | Tiền đạo | 6.13 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Salifou Soumah | Tiền đạo |
| 23 | Vasilios Xenopoulos | Thủ môn |
| 19 | Adriano bregou | Tiền vệ |
| 65 | Apostolos Apostolopoulos | Hậu vệ |
| 14 | Kosta Aleksic | Tiền đạo |
| 44 | Novica Eraković | Tiền vệ |
| 6 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ |
| 77 | Vangelis Nikolaou | Tiền vệ |
| 4 | Elias Olsson | Hậu vệ |
| 1 | Michalis pardalos | Thủ môn |
| 5 | Athanasios Prodromitis | Hậu vệ |
| 26 | Aristidis Albanis | Tiền đạo |
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos | Thủ môn | 5.7 |
| 6 | Konstantinos Chrysopoulos | Hậu vệ | 6.44 |
| 16 | Franz Brorsson | Hậu vệ | 7.08 |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ | 6.71 |
| 28 | Alejandro·Mendez Garcia | Hậu vệ | 5.89 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 6.15 |
| 11 | Kalvin Ketu | Tiền vệ | 5.73 |
| 19 | Franco Orozco | Tiền vệ | 5.98 |
| 21 | Dimitrios Kourbelis © | Tiền vệ | 6.19 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 7.0 |
| 39 | Ricardo Viana Filho | Tiền đạo | 7.1 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Giannis Bouzoukis | Tiền vệ |
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn |
| 14 | Julián Chicco | Tiền vệ |
| 91 | Theofilos Kakadiaris | Thủ môn |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ |
| 9 | Federico Macheda | Tiền đạo |
| 75 | Benjamin Mbunga-Kimpioka | Tiền đạo |
| 44 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ |
| 80 | bruno perez | Tiền vệ |
| 23 | Adrián Riera | Tiền vệ |
| 17 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Asteras Aktor | Issiaga Sylla | Chấn thương | Eye injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.75 | 1.42 | 1.00 | 51 | 401.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 4.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 13:16 16/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 1–2 |
| 23/04/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–1 |
| 14/02/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 3–1 |
| 23/11/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 1–1 |
| 13/01/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–0 |
| 22/09/2024 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 1–1 |
| 27/07/2024 | INT CF | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 3–1 |
| 20/04/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 0–2 |
| 19/02/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–2 |
| 05/11/2023 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 0–1 |
Phong độ gần đây
Panetolikos Agrinio
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | GRE Cup | Kalamata F.C – Panetolikos Agrinio | 4–2 | B |
| 15/08/2026 | INT CF | Troyes – Panetolikos Agrinio | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | INT CF | Skenderbeu Korca – Panetolikos Agrinio | 3–0 | B |
| 06/08/2026 | INT CF | Levadiakos – Panetolikos Agrinio | 1–0 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Panionios G.S.S. – Panetolikos Agrinio | 0–1 | T |
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | GRE Cup | Levadiakos – Asteras Aktor | 2–0 | B |
| 12/08/2026 | INT CF | Asteras Aktor – AEK Larnaca | 3–1 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Asteras Aktor – Pyrgos AFC | 2–0 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | ADO Den Haag – Asteras Aktor | 0–0 | H |
| 29/07/2026 | INT CF | Sparta Rotterdam – Asteras Aktor | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 1 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 24/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Panetolikos Stadium (Agrinon).
- Kết quả Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor là bao nhiêu?
- Panetolikos Agrinio thắng Asteras Aktor 3-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Panetolikos Agrinio thắng 3, hòa 13, Asteras Aktor thắng 14. Lần gần nhất ngày 21/05/2026 (GRE Super League) Panetolikos Agrinio 1-2 Asteras Aktor.
- Phong độ Panetolikos Agrinio và Asteras Aktor trước trận?
- Panetolikos Agrinio: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLWW); Asteras Aktor: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDDL).
- Đội hình xuất phát Panetolikos Agrinio vs Asteras Aktor?
- Panetolikos Agrinio ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Asteras Aktor dùng sơ đồ 4-2-2-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

