
Adrián Riera là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Tiểu sử Adrián Riera
Adrián Riera là tiền vệ 30 tuổi của câu lạc bộ Asteras Aktor, mang quốc tịch Tây Ban Nha. Ở VĐQG Hy Lạp mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân trong 12 phút với điểm trung bình 5,89. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2022. Ngày 05/07/2026, cầu thủ chuyển từ Panserraikos F.C. đến Asteras Aktor, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 0% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/10 | — | 5,83 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 6/9 | — | 6,00 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 2/5 | — | 5,96 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/35 | 0 | 4/11 | V | 6,58 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/36 | 2 | 5/11 | — | 6,81 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 3/7 | — | 7,08 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 2/4 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Panserraikos F.C. | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Akritas Chloraka | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2025 | OFI Crete FC | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Asteras Aktor | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | Villarreal B | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Toledo | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Formentera | CD Toledo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Getafe B | Formentera | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2016 | UD Levante B | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | La Roda CF | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | UD Levante B | La Roda CF | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2015 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực34