
Jordan Silva là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
574Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 70% | 1 | 0 | 6,40 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 214 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 52% | 0 | 0 | 4,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/164 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/37 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 4,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/107 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 5 | 6/9 | — | 6,02 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/71 | 0 | 3/7 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 3/5 | — | 6,52 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 3 | 7/12 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 58/60 | 4 | 12/14 | V | 6,98 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/56 | 0 | 5/9 | — | 6,07 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ Levadiakos | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/09/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/08/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/02/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/09/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Tlaxcala FC | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | OFI Crete FC | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Atletico San Luis | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cruz Azul | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club America | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Queretaro FC | Club America | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Club America | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Tijuana | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club America | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 11/01/2021 | Club Tijuana | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cruz Azul | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Toluca | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Toluca U19 | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Deportivo Toluca U17 | Deportivo Toluca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | Deportivo Toluca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực50