Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Silva

Asteras AktorHậu vệMEX
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jordan Silva là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
574Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—443600004086%70%106,40
Greek Cup2026-2027—332140001090%52%004,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/164 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/37 (70%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 4,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/107 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2900000020/2956/9—6,02
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0900010067/7103/7—7,10
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1900000018/1923/5—6,52
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-1900000030/3637/12—6,51
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2900030058/60412/14V6,98
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1900010046/5605/9—6,07
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-23400000—0—Đ—

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 350 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201420350 nghìn €
30/09/2015211,0 triệu €
03/08/2016221,0 triệu €
15/12/201622800 nghìn €
30/07/201723800 nghìn €
09/04/201823700 nghìn €
22/08/201824700 nghìn €
07/02/201924400 nghìn €
12/08/201925400 nghìn €
09/01/202025400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
26/06/202025500 nghìn €
17/12/202026800 nghìn €
20/04/202126500 nghìn €
14/10/202127500 nghìn €
10/04/2022271,0 triệu €
30/10/2022281,0 triệu €
29/03/2023281,0 triệu €
28/06/202328800 nghìn €
28/12/202329700 nghìn €
13/06/202429700 nghìn €
25/09/202430600 nghìn €
17/12/202430500 nghìn €
22/05/202530450 nghìn €
21/12/202531400 nghìn €
13/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Tlaxcala FCAsteras AktorChuyển nhượng—
19/08/2025OFI Crete FCTlaxcala FCChuyển nhượng—
10/09/2024Atletico San LuisOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2023Cruz AzulAtletico San LuisChuyển nhượng—
31/12/2022Club AmericaCruz AzulChuyển nhượng—
30/12/2022Queretaro FCClub AmericaCho mượn—
30/06/2022Club AmericaQueretaro FCChuyển nhượng—
30/06/2021Club TijuanaClub AmericaChuyển nhượng—
29/06/2021Club AmericaClub TijuanaCho mượn—
11/01/2021Club TijuanaClub AmericaChuyển nhượng—
30/06/2019Cruz AzulClub TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2017TolucaCruz AzulChuyển nhượng—
30/06/2014Deportivo Toluca U19TolucaChuyển nhượng—
30/06/2012Deportivo Toluca U17Deportivo Toluca U19Chuyển nhượng—
30/06/2011UnknownDeportivo Toluca U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com