Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Orozco

Asteras AktorTiền đạoARG
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Franco Orozco là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Tiểu sử Franco Orozco

Franco Orozco là tiền đạo người Argentina, 24 tuổi, đang thi đấu cho câu lạc bộ Asteras Aktor. Trong mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân với 248 phút thi đấu và điểm trung bình 5,04. Anh cao 165 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Anh chuyển đến Asteras Aktor từ Club Atlético Lanús vào ngày 05/07/2026, với hợp đồng có hạn đến 29/06/2027. Giá trị thị trường của anh là 600 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—432020004177%50%106,20
Greek Cup2026-2027—21650000080%50%003,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/59 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 3,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Orozco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-519000017/1013/5—6,16
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-019000014/501/2—6,58
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2590000316/1813/9—6,68
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-160002109/1104/10V5,98
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-3640020114/2027/10—5,98
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-24600000—0———
30/03/2026Copa Argentinavs Club Atletico AcassusoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 675 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/202018675 nghìn €
07/02/2021193,0 triệu €
19/10/2021192,2 triệu €
23/05/2022201,9 triệu €
25/10/2022201,8 triệu €
03/07/2023212,5 triệu €
18/12/2023212,0 triệu €
03/06/2024222,5 triệu €
11/12/2024222,0 triệu €
01/04/2025231,8 triệu €
01/06/2025231,5 triệu €
16/12/2025231,2 triệu €
17/03/202624800 nghìn €
21/05/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Club Atlético LanúsAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2026Club Atlético Newell's Old BoysClub Atlético LanúsCho mượn—
23/07/2025Club Atlético LanúsClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
30/12/2024Krylya SovetovClub Atlético LanúsCho mượn—
21/02/2024Club Atlético LanúsKrylya SovetovChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
09/08/2020Club Atlético Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
31/12/2019Lanus U20Club Atlético Lanús IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy44
  • Sức mạnh31
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com