
Kervin Arriaga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 97% | 44% | 0 | 0 | 3,21 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/97 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/40 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/65 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/37 | 4 | 4/9 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 82/93 | 0 | 7/11 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 2/2 | — | 5,90 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 82/90 | 1 | 5/8 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 3/6 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Levante | AEK Athens | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 01/07/2025 | Partizan Belgrade | Levante | Hết hạn mượn 1.125M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2025 | Real Zaragoza | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Partizan Belgrade | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Minnesota United FC | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 15/02/2022 | Marathon | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Platense FC | Marathon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Platense FC Reserve | Platense FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực56