Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kervin Arriaga

AEK AthensTiền vệHON
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Kervin Arriaga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—11900010090%60%007,70
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21840001097%44%003,21
VĐQG Hy Lạp2026-2027—31690000090%50%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/97 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 3,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/40 (97%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/65 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kervin Arriaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5830010137/3744/9—6,43
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaH 1-1900020282/9307/11—7,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueB 1-2220031122/2502/2—5,90
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaT 1-019000007/800/2—6,40
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameB 2-3850022082/9015/8—6,64
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-170000011/1111/1—6,33
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1520000032/3603/6—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202123200 nghìn €
17/08/2022241,0 triệu €
07/11/2022241,0 triệu €
21/08/2023251,0 triệu €
17/12/2023251,0 triệu €
12/06/2024261,5 triệu €
26/12/2024261,5 triệu €
23/06/2025271,5 triệu €
11/12/2025271,5 triệu €
04/06/2026282,0 triệu €
30/09/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026LevanteAEK AthensHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
01/07/2025Partizan BelgradeLevanteHết hạn mượn 1.125M €1,1 triệu €
29/06/2025Real ZaragozaPartizan BelgradeCho mượn—
08/01/2025Partizan BelgradeReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2024Minnesota United FCPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
15/02/2022MarathonMinnesota United FCChuyển nhượng—
21/07/2019Platense FCMarathonChuyển nhượng—
30/06/2017Platense FC ReservePlatense FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh61
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com