
Nikos Kaltsas là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 62% | 0 | 0 | 6,88 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 40% | 0 | 0 | 4,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/70 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/65 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 2 | 3/6 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,46 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ Levadiakos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2008 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/09/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/11/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/11/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/09/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/02/2013 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/12/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/05/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/09/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/05/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/05/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/05/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 05/10/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/05/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/01/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/09/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Karmiotissa Polemidion | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Anorthosis Famagusta FC | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Asteras Aktor | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Panathinaikos | Asteras Aktor | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/06/2015 | Veria 1960 | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Veria 1960 U19 | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực38