
Julián Chicco là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 0% | 1 | 0 | 5,99 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/4 | — | 5,73 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 0/2 | V | 6,24 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/26 | 0 | 3/5 | — | 7,54 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 12/02/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/10/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 575 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/03/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | CD Leganes | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Colon de Santa Fe | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sarmiento Junin | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Boca Juniors Reserves | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Patronato Parana | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Boca Juniors Reserves | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Colon U20 | Boca Juniors U20 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực46