
Llazaros Rota là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEK Athens.
Tiểu sử Llazaros Rota
Llazaros Rota thi đấu ở vị trí hậu vệ cho AEK Athens, mang quốc tịch Greece và 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 77 kg, thuận hai chân và sinh ngày 23/08/1997. Mùa 2026-2027, Rota có 8 trận và 726 phút thi đấu với điểm trung bình 6,94; trong đó có 5 trận ở VĐQG Hy Lạp và 2 trận ở Cúp C1 châu Âu. Chuyển nhượng gần nhất là từ Fortuna Sittard sang AEK Athens vào ngày 01/09/2021. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 447 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 92% | 48% | 3 | 0 | 7,08 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 62% | 0 | 0 | 6,44 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/217 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/102 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/66 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 4/6 | — | 5,82 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 5/9 | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 2/6 | V | 6,97 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/40 | 2 | 8/12 | — | 7,65 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 31/33 | 4 | 6/12 | V | 7,49 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 1 | 3/4 | V | 6,75 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 49/54 | 4 | 5/5 | — | 8,39 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 49/52 | 3 | 5/10 | — | 7,65 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/33 | 2 | 3/5 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 31/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2021 | Fortuna Sittard | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Michalovce | Fortuna Sittard | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 09/07/2018 | Slavoj Trebisov | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Free Player | Slavoj Trebisov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Iraklis | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Iraklis Thessaloniki U19 | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực47