Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franz Brorsson

Asteras AktorHậu vệSWE
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Franz Brorsson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—665140002086%46%106,27
Greek Cup2026-2027—222240000095%63%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/186 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/17 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/87 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franz Brorsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-5900000019/2501/4—5,43
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1900000020/2122/2—6,75
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2900000015/2001/3—6,15
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0900000056/5824/8—6,98
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1900010016/1811/7—6,08
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-1900000027/2903/3—6,73
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2900000039/4212/5V6,12
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-3640010251/6018/11—7,08
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-24400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/201519100 nghìn €
13/06/201519100 nghìn €
28/11/201519300 nghìn €
16/06/201620450 nghìn €
10/12/201620600 nghìn €
19/06/201721900 nghìn €
16/11/201721900 nghìn €
19/06/2018221,0 triệu €
15/01/2019221,0 triệu €
27/06/201923750 nghìn €
19/11/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
04/08/202024400 nghìn €
09/12/202024600 nghìn €
08/06/202125700 nghìn €
16/09/202125800 nghìn €
16/12/202125900 nghìn €
19/06/202226700 nghìn €
09/01/202326800 nghìn €
30/05/202327800 nghìn €
27/12/202327800 nghìn €
16/05/202428750 nghìn €
17/12/202428750 nghìn €
22/05/202529750 nghìn €
07/10/202529800 nghìn €
22/12/202529800 nghìn €
01/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026APOEL NicosiaAsteras AktorChuyển nhượng—
04/08/2025Atromitos AthensAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
22/07/2024Aris LimassolAtromitos AthensChuyển nhượng—
31/12/2021Malmo FFAris LimassolChuyển nhượng—
30/07/2020EsbjergMalmo FFCho mượn—
19/01/2020Malmo FFEsbjergChuyển nhượng—
31/12/2014Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2012Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com