Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Mbunga-Kimpioka

Asteras AktorTiền đạoSWE
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Benjamin Mbunga-Kimpioka là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Tiểu sử Benjamin Mbunga-Kimpioka

Benjamin Mbunga-Kimpioka thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Asteras Aktor, mang quốc tịch Sweden và 26 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, chân thuận là chân phải, hợp đồng đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 158 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Ngày 19/07/2026, Benjamin Mbunga-Kimpioka chuyển từ Sivasspor đến Asteras Aktor, còn giá trị thị trường là 400 nghìn €, cao nhất 600 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—40980001070%58%006,47
Greek Cup2026-2027—11600000075%53%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Mbunga-Kimpioka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-511001000/100/1—6,12
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-1600000012/1628/15—6,25
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-231000013/414/4—6,88
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-130000017/901/3—6,38
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-326000012/302/4—6,50
17/05/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 1-317000004/400/5—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202222300 nghìn €
23/06/202222350 nghìn €
13/12/202222300 nghìn €
06/06/202323300 nghìn €
12/09/202323250 nghìn €
07/12/202323250 nghìn €
29/05/202424250 nghìn €
02/12/202424600 nghìn €
16/06/202525600 nghìn €
28/12/202525500 nghìn €
27/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026SivassporAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2026CD TondelaSivassporCho mượn—
01/02/2026SivassporCD TondelaChuyển nhượng—
23/07/2025St Johnstone F.C.SivassporChuyển nhượng—
01/01/2024AIKSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2023LuzernAIKCho mượn—
22/01/2023AIKLuzernChuyển nhượng—
30/03/2022SunderlandAIKChuyển nhượng—
27/10/2021Southend UnitedSunderlandCho mượn—
29/09/2021SunderlandSouthend UnitedChuyển nhượng—
20/06/2021Torquay UnitedSunderlandCho mượn—
26/03/2021SunderlandTorquay UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Sunderland U18SunderlandChuyển nhượng—
30/06/2016IK Sirius U17Sunderland U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com