Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Jovic

AEK AthensTiền đạoSRB
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Luka Jovic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.305Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
19/43Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—6648841017970%44%107,20
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332440003178%65%106,32
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422301008356%36%006,73
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6225300011390%40%106,38
Siêu cúp Hy Lạp2026—119010043100%20%008,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/102 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/56 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/41 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/30 (36%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/72 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Jovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5830000112/1403/4—6,22
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-379001016/918/10—6,68
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0880032310/1404/8—6,76
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-224001003/500/1—6,40
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-290000008/1503/13—6,22
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-245106307/1216/12—7,84
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-271001005/902/4—6,47
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-189202207/1014/6V8,17
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-190004139/1506/16—6,33
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0820021014/1802/6V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201416750 nghìn €
14/06/2015171,5 triệu €
22/11/2015171,8 triệu €
23/02/2016182,0 triệu €
29/09/2016183,0 triệu €
29/06/2017192,0 triệu €
27/12/2017202,0 triệu €
03/04/2018205,0 triệu €
04/06/2018208,0 triệu €
21/08/20182012,0 triệu €
21/10/20182020,0 triệu €
17/12/20182040,0 triệu €
05/03/20192155,0 triệu €
04/06/20192160,0 triệu €
19/12/20192140,0 triệu €
07/04/20202232,0 triệu €
07/10/20202225,0 triệu €
22/11/20202222,0 triệu €
04/01/20212320,0 triệu €
08/06/20212320,0 triệu €
29/12/20212420,0 triệu €
20/03/20222418,0 triệu €
02/06/20222416,0 triệu €
10/11/20222414,0 triệu €
20/03/20232510,0 triệu €
14/06/2023258,0 triệu €
19/12/2023255,0 triệu €
11/03/2024267,0 triệu €
04/06/2024267,0 triệu €
17/10/2024265,0 triệu €
17/12/2024264,0 triệu €
24/03/2025272,5 triệu €
16/06/2025274,5 triệu €
11/12/2025276,0 triệu €
05/03/2026287,0 triệu €
03/06/2026289,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2025AC MilanAEK AthensChuyển nhượng—
31/08/2023FiorentinaAC MilanHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
07/07/2022Real MadridFiorentinaChuyển nhượng—
29/06/2021Eintracht FrankfurtReal MadridCho mượn—
13/01/2021Real MadridEintracht FrankfurtChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
01/07/2019Eintracht FrankfurtReal MadridHết hạn mượn 63M €63,0 triệu €
30/06/2019BenficaEintracht FrankfurtHết hạn mượn 22.335M €22,3 triệu €
29/06/2019Eintracht FrankfurtBenficaCho mượn—
30/06/2017BenficaEintracht FrankfurtChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/01/2016Apollon Limassol FCBenficaHết hạn mượn 6.6M €6,6 triệu €
24/01/2016Crvena ZvezdaApollon Limassol FCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2014Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2013Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Red Star Belgrade YouthRed Star Belgrade U15Chuyển nhượng—
30/06/2006FK Loznica U15Red Star Belgrade YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh22
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com