Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domagoj Vida

AEK AthensHậu vệCRO
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Domagoj Vida là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—221610001096%43%007,10
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—
VĐQG Hy Lạp2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Hy Lạp2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/119 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domagoj Vida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1710010055/5803/8—6,65
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0dự bị00000—0———
02/09/2026Greek Cup@ Nestos Chrysoupoli F.C.T 2-0900000060/6124/8—7,55
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 500 nghìn €2007: 450 nghìn €2008: 600 nghìn €2008: 850 nghìn €2008: 1,2 triệu €2009: 1,2 triệu €2009: 1,2 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,5 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 8,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,7 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20072026
Bảng số liệu (49 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/200718500 nghìn €
03/10/200718450 nghìn €
06/01/200818600 nghìn €
26/04/200818850 nghìn €
08/10/2008191,2 triệu €
21/02/2009191,2 triệu €
27/09/2009201,2 triệu €
27/01/2010203,0 triệu €
25/08/2010213,0 triệu €
11/01/2011212,5 triệu €
28/06/2011221,8 triệu €
28/08/2011222,5 triệu €
28/02/2012223,0 triệu €
29/09/2012234,0 triệu €
16/06/2013245,0 triệu €
24/12/2014255,5 triệu €
06/06/2015267,0 triệu €
17/12/2015267,5 triệu €
31/05/2016277,5 triệu €
20/07/2016278,5 triệu €
02/01/2017279,0 triệu €
25/06/2017289,0 triệu €
10/04/2018288,0 triệu €
28/05/2018297,0 triệu €
15/07/20182912,0 triệu €
03/01/20192910,0 triệu €
03/06/20193010,0 triệu €
03/10/2019308,0 triệu €
02/01/2020308,0 triệu €
07/04/2020306,5 triệu €
03/08/2020316,0 triệu €
11/10/2020315,0 triệu €
22/12/2020314,0 triệu €
15/03/2021314,0 triệu €
27/05/2021324,0 triệu €
11/10/2021323,7 triệu €
03/01/2022323,0 triệu €
30/03/2022322,4 triệu €
31/05/2022331,9 triệu €
06/11/2022332,0 triệu €
21/05/2023341,8 triệu €
20/09/2023341,5 triệu €
19/12/2023341,5 triệu €
29/05/2024351,2 triệu €
25/09/2024351,0 triệu €
17/12/202435900 nghìn €
22/05/202536700 nghìn €
11/12/202536600 nghìn €
03/06/202637500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com