Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issiaga Sylla

Hậu vệGUI
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Issiaga Sylla là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GUI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issiaga Sylla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 4-2900100122/3136/11—7,02
26/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 1-2dự bị00000—0———
23/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0580000120/2514/9—6,85
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 0-0900010039/4304/6—6,92
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-1890000224/2917/11—6,81
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 1-2830000119/2813/7—5,68
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs AlgeriaH 0-0890000036/4314/6—6,53
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ SomaliaT 3-08100000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ UgandaB 0-17500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201319250 nghìn €
29/05/201319600 nghìn €
12/09/2013191,0 triệu €
13/01/2014202,0 triệu €
06/08/2014203,0 triệu €
13/01/2015212,5 triệu €
05/06/2015211,5 triệu €
03/02/2016222,0 triệu €
12/07/2016222,0 triệu €
15/01/2017233,0 triệu €
31/05/2017233,0 triệu €
23/01/2018243,0 triệu €
03/06/2018243,0 triệu €
16/12/2018243,0 triệu €
02/06/2019253,5 triệu €
18/12/2019253,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
14/10/2020262,5 triệu €
06/01/2021273,0 triệu €
03/06/2021272,0 triệu €
26/12/2021272,0 triệu €
01/06/2022281,8 triệu €
01/11/2022282,0 triệu €
26/06/2023292,5 triệu €
17/12/2023292,5 triệu €
02/06/2024302,5 triệu €
09/12/2024302,0 triệu €
02/06/2025311,5 triệu €
22/09/2025311,2 triệu €
11/12/202531900 nghìn €
05/03/202632800 nghìn €
03/06/202632700 nghìn €
30/09/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/10/2026Asteras AktorFree PlayerTrở lại—
14/07/2025Montpellier Hérault SCAsteras AktorChuyển nhượng—
30/01/2023Toulouse FCMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
29/06/2021RC LensToulouse FCCho mượn—
12/08/2020Toulouse FCRC LensChuyển nhượng—
29/06/2016GFC AjaccioToulouse FCCho mượn—
03/07/2015Toulouse FCGFC AjaccioChuyển nhượng—
03/09/2012Horoya ACToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2011Horoya AC U19Horoya ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com