
Issiaga Sylla
Hậu vệGUI
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Issiaga Sylla là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 3 | 6/11 | — | 7,02 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 4/9 | — | 6,85 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 4/6 | — | 6,92 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 7/11 | — | 6,81 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 3/7 | — | 5,68 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 4/6 | — | 6,53 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Somalia | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 05/03/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 30/09/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Asteras Aktor | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | Montpellier Hérault SC | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Toulouse FC | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RC Lens | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Toulouse FC | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | GFC Ajaccio | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 03/07/2015 | Toulouse FC | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2012 | Horoya AC | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Horoya AC U19 | Horoya AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật57
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực48