
Konstantinos Chrysopoulos
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Konstantinos Chrysopoulos là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Tiểu sử Konstantinos Chrysopoulos
Ở vị trí hậu vệ, Konstantinos Chrysopoulos thi đấu cho Asteras Aktor, mang quốc tịch Greece, 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, cao 191 cm và nặng 85 kg. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận ra sân, 360 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 03/07/2026, từ AEK Athens sang Asteras Aktor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71% | 80% | 0 | 0 | 5,98 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 66% | 0 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/114 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/65 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/27 | 3 | 3/4 | — | 5,34 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 3/4 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/65 | 1 | 8/12 | — | 7,42 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 2 | 6/7 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/09/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | AEK Athens | Asteras Aktor | Chuyển nhượng 0.4M € | — |
| 29/06/2026 | Mantova | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | AEK Athens | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Anorthosis Famagusta FC | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | AEK Athens | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Aris Thessaloniki | AEK Athens | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | Olympiakos Piraeus B | Aris Thessaloniki | Cho mượn | — |
| 18/09/2022 | Aris Thessaloniki | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aris Thessaloniki U19 | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aris Thessaloniki U17 | Aris Thessaloniki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Poseidon Kalamarias | Aris Thessaloniki U17 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Aris Thessaloniki U17 | Poseidon Kalamarias | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực41