Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Bartolo

Asteras AktorTiền vệARG
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Julián Bartolo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Tiểu sử Julián Bartolo

Julián Bartolo là tiền vệ người Argentina, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Asteras Aktor. Mùa 2026-2027, Julián Bartolo đã ra sân 8 trận với 516 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Trên VĐQG Hy Lạp, số liệu là 6 trận và 2 bàn; tại Greek Cup có 2 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Volos NPS sang Asteras Aktor vào ngày 30/06/2022; cao 166 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
516Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—6648620013973%33%107,05
Greek Cup2026-2027—21300001053%40%003,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/140 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/36 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/75 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 41
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 3,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/13 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Bartolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-5900010211/1925/17—6,27
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1891044220/2506/15—8,07
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2830000219/2803/9—6,14
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1891042319/2504/15V8,15
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-130001007/1312/5—6,04
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-145000018/1123/4—6,70
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-3900043426/3214/15—7,00
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-2dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-1661022315/2012/3—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201923200 nghìn €
11/10/202024100 nghìn €
11/02/202124300 nghìn €
31/10/202125500 nghìn €
21/02/202225600 nghìn €
08/06/202226600 nghìn €
06/11/202226600 nghìn €
21/05/202327600 nghìn €
19/12/202327600 nghìn €
29/05/202428600 nghìn €
17/12/202428700 nghìn €
22/05/202529800 nghìn €
11/12/202529800 nghìn €
03/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Volos NPSAsteras AktorChuyển nhượng—
06/08/2020CA AcassusoVolos NPSChuyển nhượng—
03/07/2019Guillermo BrownCA AcassusoChuyển nhượng—
13/07/2018CA San MiguelGuillermo BrownChuyển nhượng—
30/06/2017CA San Miguel IICA San MiguelChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com