
Ambrósini António Cabaça Salvador
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Ambrósini António Cabaça Salvador là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
471Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
117Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 218 | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 77% | 65% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,61 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 79% | 37% | 0 | 0 | 6,82 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/76 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 7,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,95 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/11 | 2 | 6/12 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 07/10/2026 | CAN | vs Malawi | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/24 | 0 | — | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 9/13 | — | 7,06 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 21/31 | 5 | 9/12 | — | 6,99 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 7,66 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Nestos Chrysoupoli F.C. | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 21/26 | 0 | 6/14 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/09/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực51