
Dimitrios Kourbelis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.218Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 494 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 60% | 1 | 0 | 6,42 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 279 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 58% | 1 | 0 | 6,83 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 5 | 370 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 60% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/258 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/75 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/113 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/10 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/218 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/15 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 4/6 | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 4/7 | — | 6,18 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | V | 7,53 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 70/73 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/50 | 5 | 11/14 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 8/16 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 79/88 | 3 | 8/13 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/43 | 2 | 8/16 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/11/2011 | 18 | 350 nghìn € |
| 25/02/2012 | 18 | 450 nghìn € |
| 20/09/2012 | 18 | 550 nghìn € |
| 09/02/2013 | 19 | 650 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/05/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/02/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/10/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 900 nghìn € |
| 30/09/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Al Khaleej | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Trabzonspor | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Karagumruk | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Trabzonspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Panathinaikos | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Asteras Aktor | Panathinaikos | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2011 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực47