Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrios Kourbelis

Asteras AktorTiền vệGRE
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Dimitrios Kourbelis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.218Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—764940005184%60%106,42
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432791001193%58%106,83
Greek Cup2026-2027—117500000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—653701002088%60%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/258 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
18/30 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/75 (60%)
Không chiến thắng / thua
17 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/113 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/10 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/218 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrios Kourbelis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-529000008/924/6—5,94
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-131000008/902/2—6,49
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0680000016/1724/7—6,39
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2900000016/1824/7—6,18
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-031101104/501/3V7,53
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1900000370/7335/7—7,20
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2900000136/50511/14—6,32
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1740010219/2118/16—6,66
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2900021079/8838/13—7,20
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1900010234/4328/16V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 550 nghìn €2013: 650 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201117100 nghìn €
13/11/201118350 nghìn €
25/02/201218450 nghìn €
20/09/201218550 nghìn €
09/02/201319650 nghìn €
01/12/201320750 nghìn €
27/03/201420750 nghìn €
10/11/201421900 nghìn €
09/05/2015211,0 triệu €
26/09/2015211,5 triệu €
20/06/2016221,2 triệu €
20/12/2016231,0 triệu €
10/05/2017231,2 triệu €
17/12/2017241,5 triệu €
21/05/2018242,0 triệu €
06/12/2018252,0 triệu €
20/05/2019252,0 triệu €
17/12/2019262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
03/08/2020261,8 triệu €
11/02/2021271,8 triệu €
31/10/2021271,5 triệu €
08/06/2022281,2 triệu €
06/11/2022291,5 triệu €
21/05/2023291,5 triệu €
26/09/2023291,5 triệu €
20/12/2023301,5 triệu €
14/03/2024301,5 triệu €
30/05/2024301,4 triệu €
12/12/2024311,3 triệu €
26/05/2025311,2 triệu €
17/12/2025321,0 triệu €
03/06/202632900 nghìn €
30/09/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Al KhaleejAsteras AktorChuyển nhượng—
19/08/2024TrabzonsporAl KhaleejChuyển nhượng—
29/06/2024KaragumrukTrabzonsporCho mượn—
10/01/2024TrabzonsporKaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2023PanathinaikosTrabzonsporChuyển nhượng—
31/12/2016Asteras AktorPanathinaikosHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2011Asteras Tripolis U19Asteras AktorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com