
Kalvin Ketu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
496Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 470 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 75% | 41% | 1 | 0 | 6,76 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/118 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/70 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 4/9 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 3/9 | — | 7,73 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/32 | 0 | 5/13 | — | 7,60 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9/14 | 1 | 5/8 | — | 7,05 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/5 | — | 5,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 0 | 5/15 | V | 6,92 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 5/11 | — | 5,73 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ Levadiakos | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Asteras Tripolis B | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Hercules | Asteras Tripolis B | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Atletico Saguntino | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Racing Rioja CF (-2024) | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Cultural Leonesa | Racing Rioja CF (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Rayo Vallecano B | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Union Langreo | Rayo Vallecano B | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Rayo Vallecano B | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Alcobendas CF | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Alcobendas CF | Chuyển nhượng | — |