Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolaos Papadopoulos

Asteras AktorThủ mônGRE
36Tuổi
196Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nikolaos Papadopoulos là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Tiểu sử Nikolaos Papadopoulos

Nikolaos Papadopoulos là thủ môn của Asteras Aktor, mang quốc tịch Hy Lạp và hiện 36 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 450 phút thi đấu, ghi nhận 13 pha cứu thua và điểm trung bình 5,24. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € vào năm 2021. Bản chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2018, khi cầu thủ chuyển từ Lamia đến Asteras Aktor, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Thủ môn cao 196 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
13Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—55450130458%75%006,28
Greek Cup2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,28

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/129 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/91 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolaos Papadopoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-59020010/2011/2—5,90
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-19000015/230——6,26
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-29040214/2802/2—6,52
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-19060119/380——7,03
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-39010017/200——5,70
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-2dự bị000—0———
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 0-09021018/280——6,94
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 1-09021014/170——6,86
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-1903108/2802/2—6,14
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 4-29010011/220——5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20112050 nghìn €
21/04/201121250 nghìn €
01/07/201121250 nghìn €
20/11/201121250 nghìn €
25/02/201221250 nghìn €
12/01/201322250 nghìn €
29/06/201323250 nghìn €
27/03/201423250 nghìn €
10/11/201424300 nghìn €
09/05/201525450 nghìn €
26/09/201525500 nghìn €
20/06/201626400 nghìn €
20/12/201626350 nghìn €
10/05/201727350 nghìn €
17/12/201727400 nghìn €
21/05/201828400 nghìn €
06/12/201828450 nghìn €
20/05/201929450 nghìn €
17/12/201929450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
03/08/202030350 nghìn €
11/02/202130400 nghìn €
29/05/202131500 nghìn €
31/10/202131500 nghìn €
08/06/202232350 nghìn €
06/11/202232400 nghìn €
21/05/202333400 nghìn €
20/09/202333350 nghìn €
19/12/202333350 nghìn €
29/05/202434250 nghìn €
17/12/202434200 nghìn €
22/05/202535175 nghìn €
11/12/202535150 nghìn €
03/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018LamiaAsteras AktorChuyển nhượng—
27/07/2017Atromitos AthensLamiaChuyển nhượng—
07/07/2016Panionios G.S.S.Atromitos AthensChuyển nhượng—
29/07/2013Fortuna DusseldorfPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
09/07/2012Olympiacos PiraeusFortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2010Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—
31/12/2008Marko FC U19Olympiakos Piraeus U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com