Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Brignoli

AEK AthensThủ mônITA
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Alberto Brignoli là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
14Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327061170%100%006,45
VĐQG Hy Lạp2026-2027—3327072277%100%007,14
Greek Cup2026-2027—119010075%100%006,76
Siêu cúp Hy Lạp2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,45

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/81 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/44 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,14

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/59 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Brignoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-59021021/3101/1—6,13
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-39010320/290——5,88
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-09001115/1901/1—6,92
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-19030011/1701/1—6,78
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-19041220/2301/1—7,72
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-09030116/2101/1—7,34
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0dự bị000—0———
02/09/2026Greek Cup@ Nestos Chrysoupoli F.C.T 2-0901039/1201/1—6,76
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20112075 nghìn €
14/12/201120200 nghìn €
28/04/201220300 nghìn €
25/12/201221250 nghìn €
04/07/201321600 nghìn €
28/01/201422600 nghìn €
14/07/201422800 nghìn €
09/02/2015231,0 triệu €
28/06/2015231,5 triệu €
03/01/2016241,3 triệu €
14/07/2016241,2 triệu €
05/01/2017251,0 triệu €
08/06/2017251,0 triệu €
28/12/2017261,3 triệu €
06/06/2018261,0 triệu €
16/01/2019271,0 triệu €
04/06/2019271,3 triệu €
29/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
20/08/2020291,0 triệu €
21/02/2021291,0 triệu €
23/06/2021291,2 triệu €
31/10/2021301,2 triệu €
08/06/2022301,2 triệu €
06/11/2022311,5 triệu €
21/05/2023311,8 triệu €
19/12/2023321,8 triệu €
05/03/2024321,5 triệu €
29/05/2024321,5 triệu €
25/09/2024331,2 triệu €
17/12/2024331,0 triệu €
22/05/202533900 nghìn €
11/12/202534800 nghìn €
03/06/202634700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024PanathinaikosAEK AthensChuyển nhượng—
02/09/2021EmpoliPanathinaikosChuyển nhượng—
17/07/2019PalermoEmpoliChuyển nhượng—
24/07/2018JuventusPalermoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2018BeneventoJuventusCho mượn—
03/08/2017JuventusBeneventoChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2017PerugiaJuventusCho mượn—
08/01/2017JuventusPerugiaChuyển nhượng—
05/01/2017CD LeganesJuventusCho mượn—
19/07/2016JuventusCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2016SampdoriaJuventusCho mượn—
01/07/2015JuventusSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2015TernanaJuventusHết hạn mượn 2.35M €2,4 triệu €
11/07/2012AC MontichiariTernanaChuyển nhượng—
29/06/2012LumezzaneAC MontichiariCho mượn—
30/06/2011AC MontichiariLumezzaneChuyển nhượng 0.015M €15 nghìn €
30/06/2009AC Montichiari YouthAC MontichiariChuyển nhượng—
30/06/2008USD Atletico Chiuduno AC Montichiari YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Polisportiva SarnicoUSD Atletico Chiuduno Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 364
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com