
Alberto Brignoli là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
14Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 6 | 1 | 1 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,45 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 7 | 2 | 2 | 77% | 100% | 0 | 0 | 7,14 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/81 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/44 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/59 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/31 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 20/29 | 0 | — | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 7,72 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Nestos Chrysoupoli F.C. | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/04/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,3 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/08/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 05/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Panathinaikos | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Empoli | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Palermo | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Juventus | Palermo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Benevento | Juventus | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Juventus | Benevento | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | Perugia | Juventus | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Juventus | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | CD Leganes | Juventus | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | Juventus | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sampdoria | Juventus | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Juventus | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ternana | Juventus | Hết hạn mượn 2.35M € | 2,4 triệu € |
| 11/07/2012 | AC Montichiari | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Lumezzane | AC Montichiari | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | AC Montichiari | Lumezzane | Chuyển nhượng 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2009 | AC Montichiari Youth | AC Montichiari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | USD Atletico Chiuduno | AC Montichiari Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Polisportiva Sarnico | USD Atletico Chiuduno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 457
- Chỉ số 249
- Chỉ số 162
- Chỉ số 364
- Thể lực49