Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

bruno perez

Asteras AktorTiền vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

bruno perez là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Tiểu sử bruno perez

bruno perez là tiền vệ của Asteras Aktor, quốc tịch Argentina, sinh ngày 18/03/2002 và hiện 24 tuổi. Thuận chân phải, cầu thủ có 3 trận ra sân với 157 phút và điểm trung bình 6,30. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại VĐQG Hy Lạp và 1 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2025), và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Asteras Tripolis B đến Asteras Aktor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—111050006293%42%006,80
VĐQG Hy Lạp2026-2027—20520002072%33%006,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/31 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của bruno perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-27000003/400/2—5,62
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0900062229/3113/7—6,80
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1450020110/1403/7—6,47
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-3dự bị00000—0———
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-21500000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-124001105/711/2—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20232175 nghìn €
28/12/20232175 nghìn €
25/06/20242275 nghìn €
28/11/202422175 nghìn €
21/05/202523225 nghìn €
25/11/202523350 nghìn €
10/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Asteras Tripolis BAsteras AktorChuyển nhượng—
16/01/2026Deportivo MadrynAsteras Tripolis BChuyển nhượng—
09/01/2024Belgrano ReservesDeportivo MadrynChuyển nhượng—
30/12/2023CSD AntofagastaBelgrano ReservesCho mượn—
31/12/2022Antofagasta U19CSD AntofagastaChuyển nhượng—
31/12/2019Belgrano U20Antofagasta U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy65
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com