Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Bouzoukis

Asteras AktorTiền vệGRE
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Giannis Bouzoukis là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—221910001083%44%006,25
VĐQG Hy Lạp2026-2027—511410003288%59%104,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/97 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 4,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/81 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giannis Bouzoukis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-529000008/822/3—6,03
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-11000001/10———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0760010148/5423/10—6,68
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-116000009/1012/3—6,47
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-1900000133/4325/8—5,81
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2690032141/4503/9V6,38
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-3260000013/1716/7—6,05
19/08/2026Greek Cup@ LevadiakosB 0-22500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20181950 nghìn €
21/05/201820200 nghìn €
06/12/201820600 nghìn €
06/02/201920800 nghìn €
20/05/2019211,2 triệu €
17/12/2019211,2 triệu €
07/04/2020221,1 triệu €
03/08/2020221,5 triệu €
11/02/2021221,0 triệu €
31/10/202123800 nghìn €
08/06/202224700 nghìn €
06/11/202224500 nghìn €
21/05/202325450 nghìn €
19/12/202325400 nghìn €
05/03/202425350 nghìn €
29/05/202426300 nghìn €
17/12/202426350 nghìn €
22/05/202527450 nghìn €
11/12/202527450 nghìn €
03/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Volos NPSAsteras AktorChuyển nhượng—
12/08/2025Panetolikos AgrinioVolos NPSChuyển nhượng—
05/01/2023OFI Crete FCPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/01/2022PanathinaikosOFI Crete FCChuyển nhượng—
23/08/2016Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com