
Dimitrios Laskaris là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Tiểu sử Dimitrios Laskaris
Dimitrios Laskaris là hậu vệ thi đấu cho Asteras Aktor, quốc tịch Hy Lạp, sinh ngày 29/09/2005 và 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 521 phút thi đấu và điểm trung bình 5,24. Ở VĐQG Hy Lạp có 5 trận, còn tại Greek Cup có 2 trận trong cùng mùa giải. Giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ Asteras Tripolis B đến Asteras Aktor vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 62% | 1 | 0 | 5,92 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 75% | 0 | 0 | 3,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/143 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/49 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/30 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/3 | — | 5,35 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 3 | 4/9 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 2 | 8/9 | V | 5,97 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 4/8 | — | 5,02 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 6/8 | — | 7,06 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 7/8 | — | 7,14 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ Levadiakos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Asteras Tripolis B | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Tripolis B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Asteras Aktor U17 | Asteras Tripolis U19 | Chuyển nhượng | — |