
Ricardo Viana Filho
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ricardo Viana Filho là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 245 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 62% | 44% | 0 | 0 | 5,36 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 148 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 66% | 33% | 0 | 0 | 4,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/48 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 4,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 7,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/7 | — | 6,36 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 8/18 | — | 6,26 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 13/20 | 0 | 8/14 | — | 7,10 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ Levadiakos | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,4 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 1,7 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | FC Viktoria Plzeň | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Kairat Almaty | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Viktoria Plzeň | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Maccabi Haifa | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | FC Viktoria Plzeň | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Levski Sofia | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2022 | Grêmio - RS | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Grêmio - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | Maritimo | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Grêmio - RS | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Sao Paulo U20 | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực40