Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stavros Pilios

AEK AthensHậu vệALB
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Stavros Pilios là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo AEK Athens.

Tiểu sử Stavros Pilios

Stavros Pilios là hậu vệ quốc tịch Albania, thi đấu cho AEK Athens; sinh ngày 10/12/2000 và 25 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 có 16 trận với 1297 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,60. Cầu thủ có 1 trận tại Cúp C1 châu Âu và 3 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, hợp đồng được ghi nhận đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.207Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1207Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—665400015186%62%007,23
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332701012283%42%006,68
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332570003186%50%106,50
Greek Cup2026-2027—10280001092%25%006,89
Siêu cúp Hy Lạp2026—11900000067%60%006,21
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10220001182%100%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/245 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/25 (36%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/54 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/107 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/127 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/43 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stavros Pilios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5901011125/2811/6—6,48
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3900111226/3214/8—6,05
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0900000144/4704/9—7,31
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1900000353/5825/7—7,08
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2770021120/2401/2—6,29
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0900010137/4516/15V6,13
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1900000229/3715/5—6,82
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1900010338/3925/11—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20191850 nghìn €
20/05/20191850 nghìn €
11/10/20201950 nghìn €
11/02/20212050 nghìn €
27/12/202121125 nghìn €
26/06/202221200 nghìn €
06/11/202221250 nghìn €
26/02/202322400 nghìn €
21/05/202322500 nghìn €
27/12/202323450 nghìn €
05/03/202423600 nghìn €
29/05/202423700 nghìn €
25/09/2024231,0 triệu €
17/12/2024241,2 triệu €
22/05/2025241,2 triệu €
11/12/2025251,5 triệu €
03/06/2026252,0 triệu €
30/09/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com