
Vasilios Chatziemmanouil
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Vasilios Chatziemmanouil là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
6Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 2 | 53% | 100% | 0 | 0 | 5,84 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 50% | — | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/41 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/22 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/24 | 0 | — | — | 6,02 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | — | — | 6,54 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 5,66 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ Levadiakos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 3 | 17/34 | 0 | — | V | 7,77 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/09/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Chania Kissamikos | Asteras Tripolis B | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | AEK Athens B | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lamia | AEK Athens B | Cho mượn | — |
| 15/07/2023 | AEK Athens B | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AEK Athens | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fostiras 1926 | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | AEK Athens | Fostiras 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | GS Agion Anargyron | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | AEK Athens | GS Agion Anargyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AEK Athens U19 | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |