
Charalampos Lykogiannis là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 57% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/90 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/50 | 4 | 7/9 | V | 6,75 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Nestos Chrysoupoli F.C. | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/40 | 1 | 4/10 | — | 7,38 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/08/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/02/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/05/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/12/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Bologna | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cagliari | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Sturm Graz | Cagliari | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 15/07/2015 | Olympiacos Piraeus | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Ergotelis | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/08/2014 | Olympiacos Piraeus | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Levadiakos | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 22/08/2013 | Olympiacos Piraeus | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật70
- Tư duy60
- Sức mạnh64
- Thể lực43